JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

매장하다
[ maejanghada ]
chôn giấu
매장하다
[ maejanghada ]
mai táng, chôn cất

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
매장
【maejang】
việc chôn giấu
매장
【maejang】
(점포) nơi buôn bán, shop, tiệm, cửa hàng.
매장
【maejang】
sự mai táng
매장
【maejang】
tiệm, cửa hàng
암매장하다
【ammaejanghada】
chôn xác bí mật, chôn xác phi tang
매장되다
【maejangdoeda || maejangdweda】
được mai táng, được chôn cất
매장되다
【maejangdoeda || maejangdweda】
được chôn giấu, bị chôn giấu
생매장
【saengmaejang】
sự chôn sống
암매장
【ammaejang】
sự chôn giấu bí mật, sự chôn xác để phi tang
가매장
【gamaejang】
mai táng tạm
매장량
【maejangnyang】
trữ lượng
직매장
【jingmaejang】
chợ bán sản phẩm trực tiếp ( chợ nông sản, chợ thủy sản...)
Xem thêm

Chi tiết từ

매장하다 / maejanghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Chôn giấu
묻어서 감추다.
Chôn để giấu.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

매장하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới