한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
매장하다
[ maejanghada ]
chôn giấu
매장하다
[ maejanghada ]
mai táng, chôn cất
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
매장
【maejang】
việc chôn giấu
매장
【maejang】
(점포) nơi buôn bán, shop, tiệm, cửa hàng.
매장
【maejang】
sự mai táng
매장
【maejang】
tiệm, cửa hàng
암매장하다
【ammaejanghada】
chôn xác bí mật, chôn xác phi tang
매장되다
【maejangdoeda || maejangdweda】
được mai táng, được chôn cất
매장되다
【maejangdoeda || maejangdweda】
được chôn giấu, bị chôn giấu
생매장
【saengmaejang】
sự chôn sống
암매장
【ammaejang】
sự chôn giấu bí mật, sự chôn xác để phi tang
가매장
【gamaejang】
mai táng tạm
매장량
【maejangnyang】
trữ lượng
직매장
【jingmaejang】
chợ bán sản phẩm trực tiếp ( chợ nông sản, chợ thủy sản...)
Xem thêm
Chi tiết từ
매장하다 / maejanghada /
động từ
Chôn giấu
묻어서 감추다.
Chôn để giấu.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chôn cất, mai táng
17:01 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Đặt dưới đất
17:01 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Thường dùng trong nghi thức tang lễ
17:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý