한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
매점
[ maejeom ]
mua vét hết hàng để đầu cơ (từ gần giống: 사재기하다).
매점
[ maejeom ]
cửa hàng, quầy hàng
Các từ gợi ý
구내매점
【gunaemaejeom】
căn tin
매점매석
【maejeommaeseok】
đầu cơ tích trữ
군매점
【gunmaejeom】
căng tin quân đội.
Chi tiết từ
매점 / maejeom /
Mua vét hết hàng để đầu cơ (từ gần giống: 사재기하다).
Từ liên quan:
식당 방재실 주점 식당가 쌀집 판매대 판매소 계산대 찻집 문구점 연쇄점 매표 횟집 분식집 영사실 상점 학관 단란 호프집 귀빈실
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quầy bán hàng nhỏ
14:57 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
cửa hàng tiện lợi
14:57 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường gặp trong trường học
14:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý