JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

매점
[ maejeom ]
mua vét hết hàng để đầu cơ (từ gần giống: 사재기하다).
매점
[ maejeom ]
cửa hàng, quầy hàng

Các từ gợi ý

구내매점
【gunaemaejeom】
căn tin
매점매석
【maejeommaeseok】
đầu cơ tích trữ
군매점
【gunmaejeom】
căng tin quân đội.

Chi tiết từ

매점 / maejeom /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Mua vét hết hàng để đầu cơ (từ gần giống: 사재기하다).

Từ liên quan:

식당 방재실 주점 식당가 쌀집 판매대 판매소 계산대 찻집 문구점 연쇄점 매표 횟집 분식집 영사실 상점 학관 단란 호프집 귀빈실

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

매점ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới