한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
맥적다
[ maekjeokda ]
(따분하다) uể oải, tẻ nhạt, buồn chán, chán ngắt.
Các từ gợi ý
맥
【maek】
sinh khí, sức lực
맛적다
【matjjeoktta】
(맛이) kém mùi vị, kém ngon, không hấp dẫn
기맥
【gimaek】
khí huyết và mạch, (비유적 사용) (ẩn dụ) sự thông hiểu nhau, hợp ý nhau.
잎맥
【immaek】
Cái gân lá cây.
맥보다
【maekboda】
(맥박을) xem mạch, bắt mạch.
부정맥
【bujeongmaek】
chứng loạn nhịp tim
괘다리적다
【gwaedarijeoktta】
Thô lỗ, cục cằn.
맥쩍다
【maekjjeoktta】
Buồn, chán.
감액
【gamaek】
sự cắt giảm tiền, sự giảm số tiền
금액
【geumaek】
số tiền
맥주
【maekjju】
bia
숙맥
【sungmaek】
kẻ khờ, kẻ ngây ngô
맥도
【maektto】
Nhịp mạch.
맥분
【maekppun】
Bột mì.
맥작
【maekjjak】
việc trồng lúa mạch.
Xem thêm
Chi tiết từ
맥적다 / maekjeokda /
(따분하다) uể oải, tẻ nhạt, buồn chán, chán ngắt.
(낯없다) xấu hổ, thẹn thùng(với lương tâm mình).
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thở gấp
15:23 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Hơi thở không đều
15:23 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Diễn tả trạng thái căng thẳng
15:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý