한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
맨홀
[ maenhol ]
miệng cống, lỗ cống.
Chi tiết từ
맨홀 / maenhol /
Miệng cống, lỗ cống.
Ví dụ:
맨홀뚜껑
nắp cống, nắp miệng cống.
Từ liên quan:
배관 배수구 덕트 뚜껑 배수관 암거 창문틀 옹벽 밀폐 빗물받이 저수조 음수대 철재 환기구 홈통 흙댐 철골 관로 변전실 철문
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cửa cống
19:13 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
Nắp cống
19:13 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Thường thấy trên đường phố
19:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý