JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

맨홀
[ maenhol ]
miệng cống, lỗ cống.

Chi tiết từ

맨홀 / maenhol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Miệng cống, lỗ cống.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

맨홀뚜껑

nắp cống, nắp miệng cống.

Từ liên quan:

배관 배수구 덕트 뚜껑 배수관 암거 창문틀 옹벽 밀폐 빗물받이 저수조 음수대 철재 환기구 홈통 흙댐 철골 관로 변전실 철문

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

맨홀ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới