JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

맨-
[ maen- ]
không, trần

Các từ gợi ý

맨
【maen】
(trên, trong, ngoài, cuối....)cùng, (trước) nhất, đầu tiên
맨손
【maenson】
tay không
맨밥
【maenbap】
cơm trắng
맨몸
【maenmom】
thân trần
맨입
【maennip】
miệng trống không
맨발
【maenbal】
chân không, chân trần, chân đất
세일즈맨
【sseiljeumaen】
salesman, nhân viên bán hàng
맨땅
【maenttang】
nền đất không
로맨스
【romaensseu】
tình yêu lãng mạn, chuyện tình lãng mạn
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
샐러리맨
【saelreorimaen】
người làm công ăn lương
맨다리
【maendari】
chân trần
맨바닥
【maenbadak】
nền đất không
스턴트맨
【seuteonteumaen】
Diễn viên đóng thế <phim ảnh>.
Xem thêm

Chi tiết từ

맨- / maen- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Không, trần
‘다른 것이 없는’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'không có thứ khác'.

Từ liên quan:

맨손 -보 상칭 협종 즈크 설첨 비혈 측음 육미 전음 소괴 항라 생목 응종 보격 유견 금- 향차 철채 은적

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

맨-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới