한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
맹도견
[ maengdogyeon ]
chó dẫn đường.
Chi tiết từ
맹도견 / maengdogyeon /
Chó dẫn đường.
Từ liên quan:
훈련사 맹인안내견
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chó dẫn đường
16:08 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
giúp người khiếm thị
16:08 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường dùng trong xã hội
16:08 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý