한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
맹폭
[ maengpok ]
trận oanh tạc.
Chi tiết từ
맹폭 / maengpok /
Trận oanh tạc.
맹폭하다 oanh tạc, ném bom, dữ dội.
Từ liên quan:
난망 반색 석패 압승 박빙 표차 완패 뭇매 맹공 격앙 맹위 착잡 분패 견제구 출격 맹타 읍소 몰매 물세례 완파
Từ điển mở
Ân Phương
Thành viên
Thường dùng trong thể thao hoặc quân sự
16:21 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Tấn công mạnh mẽ
16:21 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Gây thiệt hại lớn
16:21 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý