JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

맹폭
[ maengpok ]
trận oanh tạc.

Chi tiết từ

맹폭 / maengpok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Trận oanh tạc.
icon Jaemy dictionary
맹폭하다 oanh tạc, ném bom, dữ dội.

Từ liên quan:

난망 반색 석패 압승 박빙 표차 완패 뭇매 맹공 격앙 맹위 착잡 분패 견제구 출격 맹타 읍소 몰매 물세례 완파

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

맹폭ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới