한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
맹휴
[ maenghyu ]
bãi công, đình công, bãi khóa.
Chi tiết từ
맹휴 / maenghyu /
Bãi công, đình công, bãi khóa.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nghỉ không lý do
19:31 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
tạm ngừng công việc
19:31 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong môi trường làm việc
19:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 休 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý