JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

맺히다
[ maechida ]
được đơm hoa, được kết quả

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
골수에 맺히다
【golsue maethida】
đọng lại tận đáy lòng
가슴에 맺히다
【gaseume maethida】
đau khổ, buồn rầu
맺힌 데가 없다
【maethin dega eopda】
hời hợt
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm

Chi tiết từ

맺히다 / maechida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Được đơm hoa, được kết quả
열매나 꽃 등이 생겨나다.
Trái hay hoa được sinh ra.
icon Jaemy dictionary
Được đọng
액체가 작은 방울을 지어 매달리다.
Chất lỏng thành giọt nhỏ và đọng lại.
icon Jaemy dictionary
Được cất giữ, được nung nấu
좋지 않은 감정이 마음에 남다.
Tình cảm không tốt đẹp đọng lại trong lòng.
icon Jaemy dictionary
Tụ (máu bầm)
살 속에 피가 고여서 뭉치다.
Máu tụ lại và đọng bên trong da thịt.
icon Jaemy dictionary
(매듭이) bị trói, bị trói buộc, bị thắt nút.
icon Jaemy dictionary
(열매가) đạt đến kết quả, ra hoa kết trái.
icon Jaemy dictionary
(원한이) gây oán hận.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

맺힌 원한

mối thù được ấp ủ.

icon Jaemy dictionary
(눈물, 이슬이) tạo thành kết đọng lại.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이슬이 맺히다

tạo thành sương đọng lại.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

맺히다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới