JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

머리
[ meori ]
đầu, thủ

Các từ gợi ý

떠꺼머리
【tteokkeomeori】
Tteokkeomeori; tóc tết đuôi sam của người chưa thành hôn, người tết tóc đuôi sam
머리끝
【meorikkeut】
đỉnh đầu
머리채
【meorichae】
mái tóc
대머리
【daemeori】
cái đầu hói, người hói đầu
더벅머리
【deobeongmeori】
đầu tóc rối bời, đầu tóc bù xù, người đầu tóc rối bù
머리털
【meoriteol】
sợi tóc
머리카락
【meorikarak】
sợi tóc
상고머리
【sanggomeori】
kiểu tóc húi cua
양지머리
【yangjimeori】
ức bò
머리말
【meorimal】
lời nói đầu
머리띠
【meoritti】
băng tóc
인정머리
【injeongmeori】
lòng nhân từ
소견머리
【sogyeonmeori】
thiển ý, ý
단발머리
【danbalmeori】
tóc ngắn
생머리
【saengmeori】
tóc suôn
Xem thêm

Chi tiết từ

머리 / meori /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đầu, thủ
사람이나 동물의 몸에서 얼굴과 머리털이 있는 부분을 모두 포함한 목 위의 부분.
Phần phía trên cổ bao gồm tất cả các phần có tóc và khuôn mặt của người hay động vật.
icon Jaemy dictionary
Đầu óc
생각하고 판단하는 능력.
Năng lực suy nghĩ và phán đoán.
icon Jaemy dictionary
Tóc, đầu tóc
머리에 난 털.
Lông mọc ở đầu.
icon Jaemy dictionary
Thủ lĩnh, thủ trưởng, người đứng đầu, đầu sỏ
단체에서 대표가 되는 사람.
Người trở thành đại diện trong tập thể.
icon Jaemy dictionary
Đầu
(비유적으로) 사물의 앞이나 윗부분.
(cách nói ẩn dụ) Phần trên hay trước của sự vật.
icon Jaemy dictionary
Phần mở đầu, phần đầu tiên
(비유적으로) 일의 시작이나 처음.
(cách nói ẩn dụ) Phần bắt đầu hay đầu tiên của sự việc.
icon Jaemy dictionary
Đầu mốc, khởi điểm
(비유적으로) 어떤 때가 시작될 무렵.
(cách nói ẩn dụ) Khoảng thời gian khi thời điểm nào đó được bắt đầu.
icon Jaemy dictionary
Mép, cạnh
한쪽 옆이나 가장자리.
Gờ hay cạnh bên một phía nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đầu
(비유적으로) 일의 한 차례나 한 판.
(cách nói ẩn dụ) Một lần hay một trường hợp của công việc.
icon Jaemy dictionary
Đầu nốt nhạc
음표에서 희거나 검은 둥근 부분.
Phần tròn màu trắng hay đen ở nốt nhạc
icon Jaemy dictionary
(두부) đầu, cái đầu.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

머리가 아프다

đau đầu.

icon Jaemy dictionary
(두뇌, 기억력) trí não, trí lực, trí óc.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

머리가 좋다

thông minh.

icon Jaemy dictionary

머리를 쓰다

động não, suy nghĩ

icon Jaemy dictionary
(머리털) tóc.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

머리를 깍다

cắt tóc.

icon Jaemy dictionary

머리를 감다

gội đầu

icon Jaemy dictionary
(꼭대기) đỉnh đầu, chỏm đầu.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

기둥 머리

trụ cột, đầu não.

Từ đồng nghĩa:

두뇌 머리털 두발

Từ liên quan:

곱슬 숱 빗질 모발 비듬 두피 금발 반백의 헤어 감작 몸 산발 맞대 머리카락 씨실 꽁지 새치 탕건 퍼머 손질

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

머리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới