JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

머리가 복잡하다
[ meoriga bokjaphada ]
đầu óc rối bời

Các từ gợi ý

가다
【gada】
đang
머리
【meori】
đầu, thủ
가
【ga】
viền, mép, bờ
복잡하다
【bokjjapada】
phức tạp, rắc rối
복잡
【bokjap】
sự phức tạp, sự rắc rối, sự khó khăn.
복잡화하다
【bokjjapwahada】
làm phức tạp, phức tạp hóa
복잡해
【bokjaphae】
Rắc rối lắm.
복잡한
【bokjaphan】
(교통) phức tạp, rắc rối
머리가 빠지다
【meoriga ppajida】
rụng tóc
머리가 젖다
【meoriga jeotda】
tiêm nhiễm
머리가 깨다
【meoriga kkaeda】
đầu óc mở mang
머리가 수그러지다
【meoriga sugeureojida】
cúi đầu
머리가 비다
【meoriga bida】
đầu óc trống rỗng, đầu đất
머리가 가볍다
【meoriga gabyeopda】
đầu óc nhẹ tênh, đầu óc thanh thản
머리가 무겁다
【meoriga mugeopda】
nặng đầu, đầu óc nặng nề
Xem thêm

Chi tiết từ

머리가 복잡하다 / meoriga bokjaphada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đầu óc rối bời
생각이나 고민이 많아 심란하다.
Nhiều suy nghĩ hay điều khổ tâm nên bấn loạn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

머리가 복잡하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới