한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
머리가 복잡하다
[ meoriga bokjaphada ]
đầu óc rối bời
Các từ gợi ý
가다
【gada】
đang
머리
【meori】
đầu, thủ
가
【ga】
viền, mép, bờ
복잡하다
【bokjjapada】
phức tạp, rắc rối
복잡
【bokjap】
sự phức tạp, sự rắc rối, sự khó khăn.
복잡화하다
【bokjjapwahada】
làm phức tạp, phức tạp hóa
복잡해
【bokjaphae】
Rắc rối lắm.
복잡한
【bokjaphan】
(교통) phức tạp, rắc rối
머리가 빠지다
【meoriga ppajida】
rụng tóc
머리가 젖다
【meoriga jeotda】
tiêm nhiễm
머리가 깨다
【meoriga kkaeda】
đầu óc mở mang
머리가 수그러지다
【meoriga sugeureojida】
cúi đầu
머리가 비다
【meoriga bida】
đầu óc trống rỗng, đầu đất
머리가 가볍다
【meoriga gabyeopda】
đầu óc nhẹ tênh, đầu óc thanh thản
머리가 무겁다
【meoriga mugeopda】
nặng đầu, đầu óc nặng nề
Xem thêm
Chi tiết từ
머리가 복잡하다 / meoriga bokjaphada /
Đầu óc rối bời
생각이나 고민이 많아 심란하다.
Nhiều suy nghĩ hay điều khổ tâm nên bấn loạn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cảm thấy rối rắm
16:09 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
khó nghĩ ra điều gì
16:09 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường do căng thẳng hoặc áp lực
16:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý