한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
머리에 맴돌다
[ meorie maemdolda ]
hiển hiện trước mắt
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
머리
【meori】
đầu, thủ
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
떠꺼머리
【tteokkeomeori】
Tteokkeomeori; tóc tết đuôi sam của người chưa thành hôn, người tết tóc đuôi sam
머리끝
【meorikkeut】
đỉnh đầu
머리채
【meorichae】
mái tóc
대머리
【daemeori】
cái đầu hói, người hói đầu
더벅머리
【deobeongmeori】
đầu tóc rối bời, đầu tóc bù xù, người đầu tóc rối bù
Xem thêm
Chi tiết từ
머리에 맴돌다 / meorie maemdolda /
Hiển hiện trước mắt
어떤 생각이 계속 떠오르다.
Suy nghĩ nào đó liên tục hiện lên.
Từ điển mở
Ân Phương
Thành viên
thường dùng khi lo lắng
14:14 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
vòng quanh trong đầu
14:14 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
suy nghĩ mãi về điều gì
14:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý