JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

머리에 맴돌다
[ meorie maemdolda ]
hiển hiện trước mắt

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
머리
【meori】
đầu, thủ
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
떠꺼머리
【tteokkeomeori】
Tteokkeomeori; tóc tết đuôi sam của người chưa thành hôn, người tết tóc đuôi sam
머리끝
【meorikkeut】
đỉnh đầu
머리채
【meorichae】
mái tóc
대머리
【daemeori】
cái đầu hói, người hói đầu
더벅머리
【deobeongmeori】
đầu tóc rối bời, đầu tóc bù xù, người đầu tóc rối bù
Xem thêm

Chi tiết từ

머리에 맴돌다 / meorie maemdolda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Hiển hiện trước mắt
어떤 생각이 계속 떠오르다.
Suy nghĩ nào đó liên tục hiện lên.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

머리에 맴돌다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới