JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

머리에 털 나고
[ meorie teol nago ]
từ cha sinh mẹ đẻ, từ khi chào đời

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
털끝
【teolkkeut】
phần đầu của lông
머리털
【meoriteol】
sợi tóc
털
【teol】
lông, tóc, râu
퇴고
【toego || twego】
việc đọc sửa bài
털버덕털버덕하다
【teolbeodeokteolbeodeokada】
đập bùm bụp, vỗ tèn tẹt
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
머리에 쥐가 나다
【meorie jwiga nada】
vỡ đầu
낙오
【nago】
sự rớt lại
머리털이 곤두서다
【meoriteori gonduseoda】
sợ dựng tóc gáy
머리에 맴돌다
【meorie maemdolda】
hiển hiện trước mắt
낙오되다
【nagodoeda || nagodweda】
bị tụt lại, bị rớt lại
사람 나고 돈 났지 돈 나고 사람 났나
【saram nago don natji don nago saram natna】
(có người rồi mới có của cải, làm gì có chuyện có của cải rồi mới có người)
-고 나다
【-go nada】
xong, rồi
주판
【jupan】
bàn tính.
Xem thêm

Chi tiết từ

머리에 털 나고 / meorie teol nago /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Từ cha sinh mẹ đẻ, từ khi chào đời
태어난 이후로.
Từ sau khi được sinh ra.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

머리에 털 나고ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới