한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
머리에 피도 안 마르다
[ meorie pido an mareuda ]
búng ra sữa
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
안되다
【andoeda || andweda】
đáng thương
마르다
【mareuda】
khô
대가리에 피도 안 마르다
【daegarie pido an mareuda】
(còn chưa khô máu trên đầu) còn hỉ mũi chưa sạch
이마에 피도 안 마르다
【imae pido an mareuda】
mặt búng ra sữa
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
Xem thêm
Chi tiết từ
머리에 피도 안 마르다 / meorie pido an mareuda /
Búng ra sữa
나이가 어리다.
Tuổi trẻ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Vẫn còn non trẻ
14:40 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Chưa trưởng thành
14:40 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Thường dùng khi nói về tuổi tác
14:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý