JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

머리칼이 곤두서다
[ meorikari gonduseoda ]
dựng tóc gáy

Các từ gợi ý

이다
【ida】
là
곤두서다
【gonduseoda】
dựng ngược
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
머리칼
【meorikal】
sợi tóc
눈이 곤두서다
【nuni gonduseoda】
trừng mắt
머리털이 곤두서다
【meoriteori gonduseoda】
sợ dựng tóc gáy
밥알이 곤두서다
【babari gonduseoda】
hạt cơm dựng đứng cả lên
불이 일다
【buri ilda】
nổi lửa
눈이 보배다
【nuni bobaeda】
(mắt là bảo bối) mắt thần
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
Xem thêm

Chi tiết từ

머리칼이 곤두서다 / meorikari gonduseoda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Dựng tóc gáy
무섭거나 놀라서 몹시 긴장되다.
Sợ hay ngạc nhiên nên rất căng thẳng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

머리칼이 곤두서다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới