JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

머슴
[ meoseum ]
kẻ làm công, tôi tớ

Các từ gợi ý

선머슴
【seonmeoseum】
đứa bé trai ngỗ nghịch, cậu bé hiếu động
상머슴
【sangmeoseum】
người hầu nam trẻ khỏe, người đầy tớ nam trẻ khỏe
머슴(을) 살다
【meoseum(eul) salda】
sống đời tôi tớ

Chi tiết từ

머슴 / meoseum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Kẻ làm công, tôi tớ
농가에서 고용되어 그 집의 농사일과 집안일을 봐주는 일을 하던 남자.
Người đàn ông được thuê làm việc trong gia đình làm nông, làm việc nhà và việc nông cho gia đình đó.
icon Jaemy dictionary
Tá điền.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

머슴살이(를) 하다

sống cuộc sống tá điền.

icon Jaemy dictionary

머슴살이

cuộc sống tá điền

Từ liên quan:

쌍칼 대길 늙다리 노복 만신 영달 할미 종놈 억척 아전 몸종 백정 사또 촌놈 각시 공양주 강쇠 지게꾼 졸부 관노

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

머슴ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới