한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
머슴
[ meoseum ]
kẻ làm công, tôi tớ
Các từ gợi ý
선머슴
【seonmeoseum】
đứa bé trai ngỗ nghịch, cậu bé hiếu động
상머슴
【sangmeoseum】
người hầu nam trẻ khỏe, người đầy tớ nam trẻ khỏe
머슴(을) 살다
【meoseum(eul) salda】
sống đời tôi tớ
Chi tiết từ
머슴 / meoseum /
danh từ
Kẻ làm công, tôi tớ
농가에서 고용되어 그 집의 농사일과 집안일을 봐주는 일을 하던 남자.
Người đàn ông được thuê làm việc trong gia đình làm nông, làm việc nhà và việc nông cho gia đình đó.
Tá điền.
Ví dụ:
머슴살이(를) 하다
sống cuộc sống tá điền.
머슴살이
cuộc sống tá điền
Từ liên quan:
쌍칼 대길 늙다리 노복 만신 영달 할미 종놈 억척 아전 몸종 백정 사또 촌놈 각시 공양주 강쇠 지게꾼 졸부 관노
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Người làm thuê
18:12 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
Phục vụ trong nhà
18:12 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh nông thôn
18:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý