JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

먼눈
[ meonnun ]
tầm nhìn xa.

Chi tiết từ

먼눈 / meonnun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tầm nhìn xa.
icon Jaemy dictionary
Cách xa, xa xôi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

우리는 먼눈으로도 그 탑을 또렷이 볼 수 있었다

chúng ta có thể nhìn tháp rõ ràng mặc dù ở tầm nhìn xa.

icon Jaemy dictionary

비록 그를 아주 그리워하지만 나는 그를 먼눈으로만 바라본다

tôi rất nhớ anh ấy nhưng tôi chỉ nhìn anh ấy từ xa

Từ liên quan:

골골 찡찡 뻑뻑 찔찔 지끈 우쭐 은발 콜콜 눈꼴 T군 뻐꾹 눈깔 색골 마나님 흥흥 형형 콱콱 컹컹 오똑 안사돈

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

먼눈ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới