한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
멀리
[ meolri ]
xa, xa xôi
Các từ gợi ý
멀리하다
【meolrihada】
để cách xa, cách ly, để ra xa
멀리멀리
【meolrimeolri】
xa thật xa, rất xa
멀리뛰기
【meolrittwigi】
môn nhảy xa
Chi tiết từ
멀리 / meolri /
trạng từ
Xa, xa xôi
시간이나 거리가 꽤 떨어지게.
Thời gian hay cự li khá cách biệt.
Xa, xa xôi, cách xa (dùng ở dạng tính từ).
Ví dụ:
멀리서
ở xa xôi, ở cách xa
멀리하다
tránh xa, cách xa (không gần gũi với ai đó), lảng xa, lảng tránh. (소원) mơ ước xa xôi, ước mong hão huyền; (절제) bỏ, rời, từ bỏ.
Từ trái nghĩa:
가까이
Từ liên quan:
먼 멀리에 멀리로 멀찍이 외따로 멀찌감치
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
xa
15:42 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
đi xa
15:42 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường chỉ khoảng cách
15:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý