JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

멀리
[ meolri ]
xa, xa xôi

Các từ gợi ý

멀리하다
【meolrihada】
để cách xa, cách ly, để ra xa
멀리멀리
【meolrimeolri】
xa thật xa, rất xa
멀리뛰기
【meolrittwigi】
môn nhảy xa

Chi tiết từ

멀리 / meolri /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Xa, xa xôi
시간이나 거리가 꽤 떨어지게.
Thời gian hay cự li khá cách biệt.
icon Jaemy dictionary
Xa, xa xôi, cách xa (dùng ở dạng tính từ).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

멀리서

ở xa xôi, ở cách xa

icon Jaemy dictionary

멀리하다

tránh xa, cách xa (không gần gũi với ai đó), lảng xa, lảng tránh. (소원) mơ ước xa xôi, ước mong hão huyền; (절제) bỏ, rời, từ bỏ.

Từ trái nghĩa:

가까이

Từ liên quan:

먼 멀리에 멀리로 멀찍이 외따로 멀찌감치

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

멀리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới