한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
멀쑥하다
[ meolssukada ]
lịch lãm, bảnh bao
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
허여멀쑥하다
【heoyeomeolssukada】
trắng trẻo
희멀쑥하다
【himeolssukada】
sạch đẹp.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
멀쑥하다 / meolssukada /
tính từ

Lịch lãm, bảnh bao
외모가 깨끗하고 단정하게 잘 생겼다.
Ngoại hình đẹp một cách trang nhã và tươm tất.
Cao lêu nghêu
키가 멋없이 크다.
Cao một cách khó coi.
(키가) cao và gầy, khẳng khiu.
(묽다) loãng, nhạt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dài và hẹp
19:09 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
dễ nhận thấy từ xa
19:09 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
mô tả chiều dài của vật
19:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý