JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

멈추다
[ meomchuda ]
tạnh (mưa), hết (tuyết)

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
고동을 멈추다
【godongeul meomchuda】
tắt thở
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

멈추다 / meomchuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Tạnh (mưa), hết (tuyết)
눈이나 비 등이 그만 내리다.
Tuyết hay mưa ngừng rơi.
icon Jaemy dictionary
Dừng
동작이나 상태가 계속되지 않다.
Động tác hay hay trạng thái không được tiếp tục.
icon Jaemy dictionary
Ngừng, chết (máy), đứng lại
계속 움직이지 않다.
Không tiếp tục vận hành.
icon Jaemy dictionary
Ngừng, dừng
하던 일이나 동작을 그만 하다.
Ngừng thực hiện công việc hay động tác đang làm dở.
icon Jaemy dictionary
Cho dừng, cho ngừng, ngăn
하던 일이나 동작을 그만 하게 하다.
Khiến cho công việc hay động tác đang làm dở phải ngừng lại
icon Jaemy dictionary
Dừng lại, ngưng lại, tạm nghỉ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

비가 멈추다

ngừng mưa, tạnh mưa

icon Jaemy dictionary

차를 멈추다

dừng xe, đỗ xe (trong giây lát).

Từ đồng nghĩa:

멎다

Từ liên quan:

그치다 불다 잊다 끼우다 회전하다 비틀다 덮다 찢다 울다 바람결 얼다 버리다 말다 늘이다 흐르다 달리다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

멈추다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới