한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
멈추다
[ meomchuda ]
tạnh (mưa), hết (tuyết)
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
고동을 멈추다
【godongeul meomchuda】
tắt thở
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
멈추다 / meomchuda /
động từ




Tạnh (mưa), hết (tuyết)
눈이나 비 등이 그만 내리다.
Tuyết hay mưa ngừng rơi.
Dừng
동작이나 상태가 계속되지 않다.
Động tác hay hay trạng thái không được tiếp tục.
Ngừng, chết (máy), đứng lại
계속 움직이지 않다.
Không tiếp tục vận hành.
Ngừng, dừng
하던 일이나 동작을 그만 하다.
Ngừng thực hiện công việc hay động tác đang làm dở.
Cho dừng, cho ngừng, ngăn
하던 일이나 동작을 그만 하게 하다.
Khiến cho công việc hay động tác đang làm dở phải ngừng lại
Dừng lại, ngưng lại, tạm nghỉ.
Ví dụ:
비가 멈추다
ngừng mưa, tạnh mưa
차를 멈추다
dừng xe, đỗ xe (trong giây lát).
Từ đồng nghĩa:
멎다
Từ liên quan:
그치다 불다 잊다 끼우다 회전하다 비틀다 덮다 찢다 울다 바람결 얼다 버리다 말다 늘이다 흐르다 달리다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dừng lại
14:57 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
ngừng hoạt động
14:57 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
dùng khi không tiếp tục nữa
14:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý