한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
멍석을 깔다[펴다]
[ meongseogeul kkalda[pyeoda] ]
trải chiếu rơm
Các từ gợi ý
멍석
【meongseok】
đệm rơm
펴다
【pyeoda】
giang, xòe, mở
깔다
【kkalda】
trải
까다
【kkada】
bóc, lột
발(을) 뻗다[펴다]
【bal(eul) ppeotda[pyeoda]】
(dang chân) gối đầu cao ngủ yên
펴놓다
【pyeonota】
(펴다) trải ra, phô bày ra.
철판을 깔다
【cheolpaneul kkalda】
(tráng chảo sắt), trơ trẽn, mặt dày
손을 떼다[털다]
【soneul tteda[teolda]】
rút tay
막을 열다[올리다]
【mageul yeolda[olrida]】
mở màn
교문을 나오다[나서다]
【gyomuneul naoda[naseoda]】
ra trường
공갈을 놓다[때리다]
【gonggareul nota[ttaerida]】
đe dọa, hăm dọa, uy hiếp
붓을 꺾다[던지다]
【budeul kkeokda[deonjida]】
(bẻ gãy bút, ném bút) gác bút
손을 씻다[털다]
【soneul ssitda[teolda]】
phủi sạch tay
겁을 먹다[집어먹다]
【geobeul meokda[jibeomeokda]】
sợ, sợ sệt
불을 뿜다[토하다]
【bureul ppumda[tohada]】
(phát hỏa) nổ súng
Xem thêm
Chi tiết từ
멍석을 깔다[펴다] / meongseogeul kkalda[pyeoda] /
Trải chiếu rơm
하고 싶은 대로 할 기회를 주거나 그렇게 할 수 있는 자리를 마련하다.
Đạt được hay có được cơ hội làm việc mình mong muốn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Trải thảm
18:30 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
Chuẩn bị cho sự kiện
18:30 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
Thường thấy trong lễ hội
18:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý