JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

멍석을 깔다[펴다]
[ meongseogeul kkalda[pyeoda] ]
trải chiếu rơm

Các từ gợi ý

멍석
【meongseok】
đệm rơm
펴다
【pyeoda】
giang, xòe, mở
깔다
【kkalda】
trải
까다
【kkada】
bóc, lột
발(을) 뻗다[펴다]
【bal(eul) ppeotda[pyeoda]】
(dang chân) gối đầu cao ngủ yên
펴놓다
【pyeonota】
(펴다) trải ra, phô bày ra.
철판을 깔다
【cheolpaneul kkalda】
(tráng chảo sắt), trơ trẽn, mặt dày
손을 떼다[털다]
【soneul tteda[teolda]】
rút tay
막을 열다[올리다]
【mageul yeolda[olrida]】
mở màn
교문을 나오다[나서다]
【gyomuneul naoda[naseoda]】
ra trường
공갈을 놓다[때리다]
【gonggareul nota[ttaerida]】
đe dọa, hăm dọa, uy hiếp
붓을 꺾다[던지다]
【budeul kkeokda[deonjida]】
(bẻ gãy bút, ném bút) gác bút
손을 씻다[털다]
【soneul ssitda[teolda]】
phủi sạch tay
겁을 먹다[집어먹다]
【geobeul meokda[jibeomeokda]】
sợ, sợ sệt
불을 뿜다[토하다]
【bureul ppumda[tohada]】
(phát hỏa) nổ súng
Xem thêm

Chi tiết từ

멍석을 깔다[펴다] / meongseogeul kkalda[pyeoda] /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Trải chiếu rơm
하고 싶은 대로 할 기회를 주거나 그렇게 할 수 있는 자리를 마련하다.
Đạt được hay có được cơ hội làm việc mình mong muốn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

멍석을 깔다[펴다]ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới