한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
메론
[ meron ]
quả dưa lê
Chi tiết từ
메론 / meron /
Quả dưa lê
Từ liên quan:
딸기 콩잎 밀감 야채 찐빵 금귤 참마 벌꿀 풋콩 자몽 튀밥
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dưa lưới
17:03 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
trái cây ngọt
17:03 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng trong món tráng miệng
17:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý