한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
멘스
[ menseu ]
kinh nguyệt, kỳ kinh của phụ nữ.
Chi tiết từ
멘스 / menseu /
Kinh nguyệt, kỳ kinh của phụ nữ.
Từ liên quan:
게이 캠프턴 서크 바유 라타
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chu kỳ kinh nguyệt
17:01 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
thời gian hàng tháng của phụ nữ
17:01 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe
17:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý