JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

면
[ myeon ]
Myeon (huyện)
면
[ myeon ]
mỳ, miến
면
[ myeon ]
nếu, nếu… thì…
면
[ myeon ]
sợi, vải bông

Các từ gợi ý

그러면
【geureomyeon】
nếu như vậy, nếu thế
내수면
【naesumyeon】
vùng nước bên trong (sông, hồ, ao).
경제면
【gyeongjemyeon】
(신문 따위의) trang kinh tế.
사회면
【sahoemyeon || sahwemyeon】
trang xã hội
복면
【bongmyeon】
sự che mặt, sự bịt mặt, khăn che mặt, khăn bịt mặt
숙면
【sungmyeon】
việc ngủ say, giấc ngủ say
액면
【aengmyeon】
nội dung trong bài viết, nội dung trong lời nói
국면
【gungmyeon】
cục diện
시읍면
【sieummyeon】
thành phố
윗면
【winmyeon】
mặt trên
북면
【bungmyeon】
Hướng bắc, mặt bắc.
목면
【mongmyeon】
[식물학] cây bông
직면
【jingmyeon】
trực diện, đối đầu.
신국면
【singungmyeon】
cục diện mới
옆면
【yeommyeon】
mặt bên
Xem thêm

Chi tiết từ

면 / myeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Myeon (huyện)
시나 군에 속하고 몇 개의 리로 구성되는 지방의 행정 구역 단위.
Khu vực hành chính địa phương được cấu thành bởi một số 'Ri' (xã), trực thuộc cấp 'Shi'(thành phố) hay 'Gun'(thị xã).
icon Jaemy dictionary
Mặt, bề mặt
사물의 겉에 있는 평평한 부분.
Phần bằng phẳng bên ngoài của sự vật.
icon Jaemy dictionary
Mặt, cạnh (mặt bên, mặt đáy...)
입체형을 구성하는 평면이나 표면.
Mặt phẳng hay bề mặt cấu thành hình khối.
icon Jaemy dictionary
Mặt, hướng
무엇을 향하고 있는 쪽.
Phía đang hướng về cái gì đó.
icon Jaemy dictionary
Khía cạnh, phương diện
일의 어떤 측면이나 방면.
Mặt hay phương diện nào đó của sự việc.
icon Jaemy dictionary
Thể diện
(옛 말투로) 남을 대하기에 떳떳한 도리나 명예.
(cổ ngữ) Danh dự hay đạo lí đúng đắn khi đối xử với người khác.
icon Jaemy dictionary
Trang
책이나 신문에서 각각의 쪽.
Các trang trong sách hay báo.
icon Jaemy dictionary
Huyện lị (행정구역) (đơn vị hành chính).

Từ đồng nghĩa:

국수

Từ liên quan:

혼방 읍 되 면보다 혼방사 직물 기 울 리넨

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

면ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới