한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
면
[ myeon ]
Myeon (huyện)
면
[ myeon ]
mỳ, miến
면
[ myeon ]
nếu, nếu… thì…
면
[ myeon ]
sợi, vải bông
Các từ gợi ý
그러면
【geureomyeon】
nếu như vậy, nếu thế
내수면
【naesumyeon】
vùng nước bên trong (sông, hồ, ao).
경제면
【gyeongjemyeon】
(신문 따위의) trang kinh tế.
사회면
【sahoemyeon || sahwemyeon】
trang xã hội
복면
【bongmyeon】
sự che mặt, sự bịt mặt, khăn che mặt, khăn bịt mặt
숙면
【sungmyeon】
việc ngủ say, giấc ngủ say
액면
【aengmyeon】
nội dung trong bài viết, nội dung trong lời nói
국면
【gungmyeon】
cục diện
시읍면
【sieummyeon】
thành phố
윗면
【winmyeon】
mặt trên
북면
【bungmyeon】
Hướng bắc, mặt bắc.
목면
【mongmyeon】
[식물학] cây bông
직면
【jingmyeon】
trực diện, đối đầu.
신국면
【singungmyeon】
cục diện mới
옆면
【yeommyeon】
mặt bên
Xem thêm
Chi tiết từ
면 / myeon /
danh từ






Myeon (huyện)
시나 군에 속하고 몇 개의 리로 구성되는 지방의 행정 구역 단위.
Khu vực hành chính địa phương được cấu thành bởi một số 'Ri' (xã), trực thuộc cấp 'Shi'(thành phố) hay 'Gun'(thị xã).
Mặt, bề mặt
사물의 겉에 있는 평평한 부분.
Phần bằng phẳng bên ngoài của sự vật.
Mặt, cạnh (mặt bên, mặt đáy...)
입체형을 구성하는 평면이나 표면.
Mặt phẳng hay bề mặt cấu thành hình khối.
Mặt, hướng
무엇을 향하고 있는 쪽.
Phía đang hướng về cái gì đó.
Khía cạnh, phương diện
일의 어떤 측면이나 방면.
Mặt hay phương diện nào đó của sự việc.
Thể diện
(옛 말투로) 남을 대하기에 떳떳한 도리나 명예.
(cổ ngữ) Danh dự hay đạo lí đúng đắn khi đối xử với người khác.
Trang
책이나 신문에서 각각의 쪽.
Các trang trong sách hay báo.
Huyện lị (행정구역) (đơn vị hành chính).
Từ đồng nghĩa:
국수
Từ liên quan:
혼방 읍 되 면보다 혼방사 직물 기 울 리넨
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 面 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý