JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

면목
[ myeonmok ]
diện mạo, vẻ ngoài

Các từ gợi ý

진면목
【jinmyeonmok】
diện mạo đích thực, diện mạo thực sự
면목(이) 없다
【myeonmok(i) eopda】
(không còn mặt mũi nào), xấu hổ, ngại ngùng

Chi tiết từ

면목 / myeonmok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Diện mạo, vẻ ngoài
사람이나 사물의 겉모습.
Vẻ ngoài của con người hay sự vật.
icon Jaemy dictionary
Thể diện
남을 대하기에 떳떳한 마음이나 처지.
Tình cảnh hay tấm lòng chính trực đối với người khác.

Từ đồng nghĩa:

낯 면모

Từ liên quan:

망우 정업 천심 현동 무량 우내 확연 숙세 치성 멸도 행신 탁마 발심 공덕 석계 금생 구학 백운 법성 지족

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

면목ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới