한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
면종
[ myeonjong ]
đinh nhọt trên mặt, chỉ phục tùng trước mặt.
Các từ gợi ý
면종복배
【myeonjongbokppae】
trước mặt tỏ vẻ phục tụng nhưng chống đối sau lưng, ném đá giấu tay.
Chi tiết từ
면종 / myeonjong /
Đinh nhọt trên mặt, chỉ phục tùng trước mặt.
Từ điển mở
Diệp Cao
Thành viên
vải dùng để lau
15:22 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong gia đình
15:22 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
khăn mặt
15:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 面 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý