한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
명견
[ myeonggyeon ]
Loài chó thông minh, con chó thông minh.
Các từ gợi ý
명견만리
【myeonggyeonmalri】
Nhìn ra vạn dặm, chỉ người có khả năng phán đoán.
Chi tiết từ
명견 / myeonggyeon /
danh từ
Loài chó thông minh, con chó thông minh.
Từ liên quan:
실버 쇼걸 핑구 래드 따비 달턴 술꾼 강쇠 금옥 켄들 더포 칠색 댕기 야초 혼비 애디 벳지 만득 조젯 캐츠
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chó giống tốt
15:09 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Chó thượng hạng
15:09 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Giống chó quý
15:09 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 名 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý