한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
명금
[ myeongkkeum ]
loài chim biết hót (như hoạ mi, sơn ca).
Chi tiết từ
명금 / myeongkkeum /
Loài chim biết hót (như hoạ mi, sơn ca).
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tiếng đàn hay
17:10 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
âm thanh trong trẻo
17:10 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong âm nhạc
17:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý