한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
명석
[ myeongseok ]
thông minh, minh triết.
Các từ gợi ý
명석하다
【myeongseokada】
thông thái, sáng suốt
Chi tiết từ
명석 / myeongseok /
Thông minh, minh triết.
Ví dụ:
두뇌가 명석하다
đầu óc thông tuệ, minh triết.
Từ liên quan:
종우 대복 경아 진헌 일숙 덕기 박식 용석 우식 옥화 정애 인애 강쇠 순자 소저 허보 경세 필주 유견 오채
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sáng suốt
15:05 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Thông minh
15:05 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Nổi bật trí tuệ
15:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 明 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý