한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
명심
[ myeongsim ]
nhớ, ghi nhớ.
Các từ gợi ý
명심하다
【myeongsimhada】
ghi tâm, ghi nhớ rõ, khắc cốt ghi tâm
Chi tiết từ
명심 / myeongsim /
Nhớ, ghi nhớ.
Từ liên quan:
할 망설 하십시오 편안 명확 조심 유념 현명 대꾸 여실 명백 숙지 세심 하 형통 강조 염두 깜박 하지 함구
Từ điển mở
Bích Tràm
Thành viên
cảnh báo bản thân
18:34 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
dùng để nhắc nhở người khác
18:34 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
nhớ kỹ, ghi nhớ
18:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 心 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý