JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

명심
[ myeongsim ]
nhớ, ghi nhớ.

Các từ gợi ý

명심하다
【myeongsimhada】
ghi tâm, ghi nhớ rõ, khắc cốt ghi tâm

Chi tiết từ

명심 / myeongsim /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nhớ, ghi nhớ.

Từ liên quan:

할 망설 하십시오 편안 명확 조심 유념 현명 대꾸 여실 명백 숙지 세심 하 형통 강조 염두 깜박 하지 함구

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

명심ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới