JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

명조
[ myeongjo ]
sáng mai.

Chi tiết từ

명조 / myeongjo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sáng mai.
icon Jaemy dictionary
Thể triều đại nhà Minh.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

명조체

[인쇄] kiểu chữ nhà minh.

Từ liên quan:

계미 수대 개창 덕조 청대 후박 사풍 속악 흥기 혜시 향악 원말 청조 경술 추분 후당 비색 을묘 입추 병란

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

명조ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới