한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
명조
[ myeongjo ]
sáng mai.
Chi tiết từ
명조 / myeongjo /
Sáng mai.
Thể triều đại nhà Minh.
Ví dụ:
명조체
[인쇄] kiểu chữ nhà minh.
Từ liên quan:
계미 수대 개창 덕조 청대 후박 사풍 속악 흥기 혜시 향악 원말 청조 경술 추분 후당 비색 을묘 입추 병란
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phông chữ rõ ràng
16:33 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
kiểu chữ truyền thống
16:33 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
dùng trong thiết kế đồ họa
16:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 明 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý