한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
명철
[ myeongcheol ]
sự minh triết.
Các từ gợi ý
명철하다
【myeongcheolhada】
thông minh, khôn ngoan
Chi tiết từ
명철 / myeongcheol /
Sự minh triết.
명철하다 minh triết, thông minh.
Từ liên quan:
지혜 대복 종우 금옥 남옥 총명 경아 인애 유덕 기봉 대길 보현 구복 강개 인봉 만춘 도승 강쇠 곡비 노복
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sự thông minh
18:08 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
khả năng lý luận
18:08 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng để khen ngợi
18:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 名 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý