JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

명철
[ myeongcheol ]
sự minh triết.

Các từ gợi ý

명철하다
【myeongcheolhada】
thông minh, khôn ngoan

Chi tiết từ

명철 / myeongcheol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự minh triết.
icon Jaemy dictionary
명철하다 minh triết, thông minh.

Từ liên quan:

지혜 대복 종우 금옥 남옥 총명 경아 인애 유덕 기봉 대길 보현 구복 강개 인봉 만춘 도승 강쇠 곡비 노복

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

명철ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới