JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

몇 월
[ myeot wol ]
Tháng mấy?

Các từ gợi ý

몇
【myeot】
mấy
월
【wol】
tháng
원론적
【wolronjeok】
mang tính chất học thuyết, mang tính chất nguyên lý
몇 년
【myeot nyeon】
vài năm
몇 시
【myeot si】
Mấy giờ?
몇 해
【myeot hae】
Mấy năm.
몇 시간
【myeot sigan】
Mấy tiếng đồng hồ.
몇 번
【myeot beon】
Số mấy?
몇 가지
【myeot gaji】
Mấy loại.
몇 컵
【myeot keop】
mấy cốc
월세계
【wolsegye】
mặt trăng.
십일월
【sibirwol】
tháng mười một
월평균
【wolpyeonggyun】
bình quân tháng
월요일
【woryoil】
thứ hai
삼사월
【samsawol】
Tháng 3 và tháng 4.
Xem thêm

Chi tiết từ

몇 월 / myeot wol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tháng mấy?

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

몇 월에?

vào tháng mấy?

icon Jaemy dictionary

당신은 몇 월생입니까?

anh sinh vào tháng mấy?

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

몇 월ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới