한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
몇 월
[ myeot wol ]
Tháng mấy?
Các từ gợi ý
몇
【myeot】
mấy
월
【wol】
tháng
원론적
【wolronjeok】
mang tính chất học thuyết, mang tính chất nguyên lý
몇 년
【myeot nyeon】
vài năm
몇 시
【myeot si】
Mấy giờ?
몇 해
【myeot hae】
Mấy năm.
몇 시간
【myeot sigan】
Mấy tiếng đồng hồ.
몇 번
【myeot beon】
Số mấy?
몇 가지
【myeot gaji】
Mấy loại.
몇 컵
【myeot keop】
mấy cốc
월세계
【wolsegye】
mặt trăng.
십일월
【sibirwol】
tháng mười một
월평균
【wolpyeonggyun】
bình quân tháng
월요일
【woryoil】
thứ hai
삼사월
【samsawol】
Tháng 3 và tháng 4.
Xem thêm
Chi tiết từ
몇 월 / myeot wol /
danh từ


Tháng mấy?
Ví dụ:
몇 월에?
vào tháng mấy?
당신은 몇 월생입니까?
anh sinh vào tháng mấy?
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tháng nào
16:49 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
hỏi về thời gian
16:49 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
dùng trong giao tiếp hàng ngày
16:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý