한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
모가지
[ mogaji ]
cổ
Các từ gợi ý
모가지(가) 잘리다
【mogaji(ga) jalrida】
cắt cổ
Chi tiết từ
모가지 / mogaji /
danh từ

Cổ
(속된 말로) 목.
(cách nói thông tục) Cổ.
Sự đuổi việc, sa thải.
(속된 말로) 해고나 면직.
(cách nói thông tục) Sự đuổi việc hay bãi miễn chức vụ.
Từ liên quan:
저놈 눈깔 댕강 네놈 딸년 쥐새끼 생사람 칼침 잡어 어이구 애새끼 콱 개지랄 패다 쪽박 쫄쫄 잘못하다 저딴 염병 빨개
Từ điển mở
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh thân mật
18:04 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
cổ (người)
18:04 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
bộ phận nối đầu và thân
18:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý