JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

모가지
[ mogaji ]
cổ

Các từ gợi ý

모가지(가) 잘리다
【mogaji(ga) jalrida】
cắt cổ

Chi tiết từ

모가지 / mogaji /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cổ
(속된 말로) 목.
(cách nói thông tục) Cổ.
icon Jaemy dictionary
Sự đuổi việc, sa thải.
(속된 말로) 해고나 면직.
(cách nói thông tục) Sự đuổi việc hay bãi miễn chức vụ.

Từ liên quan:

저놈 눈깔 댕강 네놈 딸년 쥐새끼 생사람 칼침 잡어 어이구 애새끼 콱 개지랄 패다 쪽박 쫄쫄 잘못하다 저딴 염병 빨개

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

모가지ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới