한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
모권
[ mokkwon ]
mẫu quyền.
Chi tiết từ
모권 / mokkwon /
Mẫu quyền.
Từ liên quan:
모권제 부권 유습 부권제 개체주의 혜시 바라문교 축첩 장로제 고대법 흥륭 전체사회 불설 배금주의 속류 만민법 황로 공산제 남녀유별 숭상
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quyền lực đa dạng
14:48 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
quyền lực hỗn hợp
14:48 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường dùng trong chính trị
14:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý