JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

모니터
[ moniteo ]
màn hình

Các từ gợi ý

모니터하다
【moniteohada】
theo dõi

Chi tiết từ

모니터 / moniteo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Màn hình
컴퓨터나 텔레비젼, 카메라 등의 화면.
Màn hình của máy vi tính, tivi hay máy ảnh...
icon Jaemy dictionary
Kiểm soát, giám sát và đánh giá, nhân viên giám sát và đánh giá
방송이나 신문, 잡지 등을 보고 의견을 내놓거나 평가하는 일. 또는 그런 일을 하는 사람.
Việc xem truyền hình hay báo, tạp chí... rồi đưa ra ý kiến hay đánh giá. Hoặc người làm việc đó.
icon Jaemy dictionary
Việc đánh giá, người đánh giá (sản phẩm)
생산 업체의 의뢰를 받아 제품을 써 보고 의견을 내놓는 일. 또는 그런 일을 하는 사람.
Việc nhận lời ủy thác của doanh nghiệp sản xuất trong việc dùng thử sản phẩm và đưa ra ý kiến. Hoặc người làm việc như vậy.
icon Jaemy dictionary
[영어] màn hình máy vi tính, bộ kiểm tra.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

모니터제

hệ thống kiểm tra (방송).

Từ liên quan:

디스플레이

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

모니터ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới