한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
모니터
[ moniteo ]
màn hình
Các từ gợi ý
모니터하다
【moniteohada】
theo dõi
Chi tiết từ
모니터 / moniteo /
danh từ


Màn hình
컴퓨터나 텔레비젼, 카메라 등의 화면.
Màn hình của máy vi tính, tivi hay máy ảnh...
Kiểm soát, giám sát và đánh giá, nhân viên giám sát và đánh giá
방송이나 신문, 잡지 등을 보고 의견을 내놓거나 평가하는 일. 또는 그런 일을 하는 사람.
Việc xem truyền hình hay báo, tạp chí... rồi đưa ra ý kiến hay đánh giá. Hoặc người làm việc đó.
Việc đánh giá, người đánh giá (sản phẩm)
생산 업체의 의뢰를 받아 제품을 써 보고 의견을 내놓는 일. 또는 그런 일을 하는 사람.
Việc nhận lời ủy thác của doanh nghiệp sản xuất trong việc dùng thử sản phẩm và đưa ra ý kiến. Hoặc người làm việc như vậy.
[영어] màn hình máy vi tính, bộ kiểm tra.
Ví dụ:
모니터제
hệ thống kiểm tra (방송).
Từ liên quan:
디스플레이
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Màn hình máy tính
18:09 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Thiết bị hiển thị thông tin
18:09 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Cũng chỉ người giám sát
18:09 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý