JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

모닝
[ moning ]
Buổi sáng.

Các từ gợi ý

모닝커피
【moningkeopi】
cà phê điểm tâm buổi sáng
모닝코트
【moningkoteu】
(morning coat) [영어] áo đuôi tôm.
모닝콜
【moningkol】
chuông điện thoại báo thức, cuộc gọi báo thức

Chi tiết từ

모닝 / moning /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Buổi sáng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

모닝콜하다

gọi thức dậy.

icon Jaemy dictionary

모닝콜

gọi thức giấc.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

모닝ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới