한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
모닝
[ moning ]
Buổi sáng.
Các từ gợi ý
모닝커피
【moningkeopi】
cà phê điểm tâm buổi sáng
모닝코트
【moningkoteu】
(morning coat) [영어] áo đuôi tôm.
모닝콜
【moningkol】
chuông điện thoại báo thức, cuộc gọi báo thức
Chi tiết từ
모닝 / moning /
danh từ


Buổi sáng.
Ví dụ:
모닝콜하다
gọi thức dậy.
모닝콜
gọi thức giấc.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
buổi sáng
15:44 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
thời gian đầu ngày
15:44 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong cụm từ tiếng Anh
15:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý