한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
모데라토
[ moderato ]
[음악] vừa phải
Chi tiết từ
모데라토 / moderato /
[음악] vừa phải
Từ liên quan:
안단티노 알레그로 라단조 소스테누토 알레그레토 스케르초 내림나장조 파사칼리아 마단조 안단테 제1악장 라르게토 사단조 가장조 간주곡 바단조 가단조 내림나단조 즉흥곡 칸타빌레
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chậm rãi
17:22 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Điều chỉnh tốc độ
17:22 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Thường dùng trong âm nhạc
17:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý