한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
모드
[ modeu ]
mốt
Chi tiết từ
모드 / modeu /
danh từ

Mốt
유행하는 모양이나 형식.
Kiểu dáng hay hình thức đang thịnh hành.
Cách thức, phương thức
기기가 작동되는 특정한 방식.
Phương thức đặc trưng mà máy móc được vận hành.
Từ liên quan:
절전 유저 토글 무음 항공지도
Từ điển mở
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong công nghệ
14:35 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
chế độ
14:35 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
cách hoạt động
14:35 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý