JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

모래
[ morae ]
cát, hạt cát

Các từ gợi ý

모래사장
【moraesajang】
bãi cát, bờ cát
모래알
【moraeal】
hạt cát
모래밭
【moraebat】
bãi cát
왕모래
【wangmorae】
cát sạn, cát thô
모래땅
【moraettang】
đất pha cát
왕모래
【wangmorae】
cát thô, sạn.
모래강변
【moraegangbyeon】
Bờ sông bằng cát.
모래무지
【moraemuji】
[어류] cá tuế.
모래집
【moraejip】
màng ối.
금모래
【geummorae】
Vàng cát, vàng bụi.
흙모래
【heungmorae】
đất pha cát, đất cát
모래시계
【moraesigye || moraesige】
đồng hồ cát
모래성
【moraeseong】
tường cát, bức thành cát
모래바람
【moraebaram】
gió cát
모래 위에 선 누각[집]
【morae wie seon nugak[jip]】
ngôi nhà xây trên cát

Chi tiết từ

모래 / morae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cát, hạt cát
자연의 힘으로 잘게 부스러진 돌의 알갱이.
Viên sỏi bị vỡ nhỏ do sức mạnh của thiên nhiên.
icon Jaemy dictionary
Cát (거친).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

모래땅

đất cát

icon Jaemy dictionary

모래밭

cánh đồng cát

icon Jaemy dictionary

모래 시계

đồng hồ cát

icon Jaemy dictionary

모래 벌판

trảng cát

icon Jaemy dictionary

모래 먼지

bụi cát

icon Jaemy dictionary

모래 장난을 하다

chơi cát.

icon Jaemy dictionary

모래 주머니

túi cát

icon Jaemy dictionary

모래 사장 (톱)

bãi cát rộng

icon Jaemy dictionary

모래 채취장

hố cát.

icon Jaemy dictionary

모래 찜질

xông hơi bằng cát

icon Jaemy dictionary

모래가 많은

nhiều cát

Từ liên quan:

자갈 점토 진흙 찰흙 실트 흙 눈밭 개펄 풀밭 톱밥 잡목 해식

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

모래ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới