한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
모래
[ morae ]
cát, hạt cát
Các từ gợi ý
모래사장
【moraesajang】
bãi cát, bờ cát
모래알
【moraeal】
hạt cát
모래밭
【moraebat】
bãi cát
왕모래
【wangmorae】
cát sạn, cát thô
모래땅
【moraettang】
đất pha cát
왕모래
【wangmorae】
cát thô, sạn.
모래강변
【moraegangbyeon】
Bờ sông bằng cát.
모래무지
【moraemuji】
[어류] cá tuế.
모래집
【moraejip】
màng ối.
금모래
【geummorae】
Vàng cát, vàng bụi.
흙모래
【heungmorae】
đất pha cát, đất cát
모래시계
【moraesigye || moraesige】
đồng hồ cát
모래성
【moraeseong】
tường cát, bức thành cát
모래바람
【moraebaram】
gió cát
모래 위에 선 누각[집]
【morae wie seon nugak[jip]】
ngôi nhà xây trên cát
Chi tiết từ
모래 / morae /
danh từ
Cát, hạt cát
자연의 힘으로 잘게 부스러진 돌의 알갱이.
Viên sỏi bị vỡ nhỏ do sức mạnh của thiên nhiên.
Cát (거친).
Ví dụ:
모래땅
đất cát
모래밭
cánh đồng cát
모래 시계
đồng hồ cát
모래 벌판
trảng cát
모래 먼지
bụi cát
모래 장난을 하다
chơi cát.
모래 주머니
túi cát
모래 사장 (톱)
bãi cát rộng
모래 채취장
hố cát.
모래 찜질
xông hơi bằng cát
모래가 많은
nhiều cát
Từ liên quan:
자갈 점토 진흙 찰흙 실트 흙 눈밭 개펄 풀밭 톱밥 잡목 해식
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cát
17:32 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Vật liệu xây dựng
17:32 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Thường gặp ở bãi biển
17:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý