한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
모루
[ moru ]
cái đe.
Chi tiết từ
모루 / moru /
Cái đe.
Ví dụ:
모루채
cái búa.
Từ liên quan:
망치 칼집 놋쇠 톱니 창끝
Từ điển mở
Thương Hùng
Thành viên
Liên quan đến nghề thủ công
14:50 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Giá đỡ
14:50 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Dụng cụ thợ kim hoàn
14:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý