JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

모르다
[ moreuda ]
không biết

Các từ gợi ý

모르쇠
【moreusoe || moreuswe】
sự giả ngu, sự giả dốt, sự giả khờ
멋모르다
【meonmoreuda】
không biết đầu đuôi, không biết sự tình
모리
【mori】
sự trục lợi
몰라
【molra】
Không biết.
모리
【mori】
đầu cơ trục lợi.
모르면 몰라도
【moreumyeon molrado】
không biết không chừng, nếu đoán không sai thì, rất có thể
모르면 모르되
【moreumyeon moreudoe】
Có thể là tôi đoán sai, có thể là.
낯모르다
【nanmoreuda】
không biết mặt, không quen biết
맹문 모르다
【maengmun moreuda】
Hoàn toàn không biết gì.
세상 모르다
【sesang moreuda】
không biết trời đất
귀신도 모르다
【gwisindo moreuda】
ma quỷ cũng không biết
모른 체하다
【moreun chehada】
Giả làm ra vẻ không biết.
모르는 사람
【moreuneun saram】
người lạ
쥐뿔도 모르다
【jwippuldo moreuda】
chẳng biết khỉ gì
눈치코치도 모르다
【nunchikochido moreuda】
không tinh ý, không đoán biết được
Xem thêm

Chi tiết từ

모르다 / moreuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Không biết
사람이나 사물, 사실 등을 알지 못하거나 이해하지 못하다.
Không biết được hoặc không hiểu được người, sự vật hay sự việc...
icon Jaemy dictionary
Không biết, không hiểu biết
어떤 지식이나 기능, 기술을 가지고 있지 못하다.
Không có được kiến thức, kĩ năng hay kĩ thuật nào đó.
icon Jaemy dictionary
Không biết
경험을 하지 못하다.
Không được trải qua.
icon Jaemy dictionary
Không biết
어떤 것 외에 다른 것을 중요하게 생각하지 않다.
Không coi trọng điều gì khác ngoài điều nào đó.
icon Jaemy dictionary
Không biết nữa
확실하지 않은 내용을 추측하거나 짐작하여 말하다.
Suy đoán hoặc cân nhắc và nói về nội dung không chắc chắn.
icon Jaemy dictionary
Biết bao nhiêu, biết nhường nào
말로 표현할 수 없을 만큼 대단하다.
To tát đến mức không thể diễn tả bằng lời.
icon Jaemy dictionary
Không biết
상관이 없다.
Không liên quan.
icon Jaemy dictionary
Không hay biết
의식하지 못하는 중에 저절로 어떤 행동이나 말을 하다.
Tự hành động hay nói năng trong lúc không ý thức được.
icon Jaemy dictionary
Không biết
느끼지 않다.
Không cảm nhận được.
icon Jaemy dictionary
Không biết
마땅히 해야 할 일을 하지 않다.
Không thực hiện việc lẽ ra phải làm.
icon Jaemy dictionary
(일반적) không biết, không rõ
icon Jaemy dictionary
(추측 못하다) không đoán biết được.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

전혀 모르다

hầu như không biết.

icon Jaemy dictionary

글을 모르다

không biết chữ

icon Jaemy dictionary

할 바를 모르다

không biết phải làm gì

icon Jaemy dictionary

모른 체하다

giả vờ không biết (몽따다)

icon Jaemy dictionary
(이해못함) không hiểu
icon Jaemy dictionary
(인식못함) không nhận thức được.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

시를 모르다

không hiểu thơ

icon Jaemy dictionary

그녀는 아이들에 대해 잘 모르다

cô ấy không hiểu bọn trẻ

icon Jaemy dictionary

중요성을 모르다

không hiểu tính quan trọng

icon Jaemy dictionary

돈을 모르다

không biết về tiền.

icon Jaemy dictionary
(깨닫지 못함) không vỡ ra được, không nhận thức được (못느낌) không cảm nhận được.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

창피를 모르다

không biết xấu hổ.

icon Jaemy dictionary

모르는 사이에

trong lúc không biết

icon Jaemy dictionary
(기억못함) không nhớ.
icon Jaemy dictionary
(무관계) không quan tâm, không chính đáng
icon Jaemy dictionary
(무경험) không trải qua, chưa nếm trải.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

세상을 모르다

không biết thời cuộc.

Từ trái nghĩa:

알다

Từ liên quan:

모르는 몰라

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

모르다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới