한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
모르모트
[ moreumoteu ]
chuột lang.
Chi tiết từ
모르모트 / moreumoteu /
Chuột lang.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chuột lang
18:34 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Đối tượng thí nghiệm
18:34 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Thường dùng trong nghiên cứu
18:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý