한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
모새
[ mosae ]
cát đẹp.
Các từ gợi ý
모색하다
【mosaekada】
tìm tòi, đào sâu
암중모색하다
【amjungmosaekada】
lần tìm
Chi tiết từ
모새 / mosae /
Cát đẹp.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hành động ẩn danh
18:23 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
giấu tên
18:23 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường liên quan đến bí mật
18:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý