한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
모선
[ moseon ]
tàu chính (우주선의) tàu chỉ huy.
Chi tiết từ
모선 / moseon /
Tàu chính (우주선의) tàu chỉ huy.
Từ liên quan:
쇄빙 굴삭 랩터 장전기 심해용 다상 향류 급유 분체
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cáp chính trong điện
17:45 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
có vai trò quan trọng
17:45 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường gặp trong kỹ thuật
17:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý