JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

모역
[ moyeok ]
sự phản bội, sự làm phản.

Chi tiết từ

모역 / moyeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự phản bội, sự làm phản.
icon Jaemy dictionary
모역하다 làm phản, bội tín.

Từ liên quan:

폐모 참언 하묘 처족 삭직 친누이 벽서 간시 부묘 총희 폐적 처숙 황고 의옥 의덕 장살 고변 참형 적류 천첩

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

모역ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới