한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
모역
[ moyeok ]
sự phản bội, sự làm phản.
Chi tiết từ
모역 / moyeok /
Sự phản bội, sự làm phản.
모역하다 làm phản, bội tín.
Từ liên quan:
폐모 참언 하묘 처족 삭직 친누이 벽서 간시 부묘 총희 폐적 처숙 황고 의옥 의덕 장살 고변 참형 적류 천첩
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
từ ngữ hoặc cụm từ
18:20 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
cách diễn đạt cụ thể
18:20 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường sử dụng trong ngữ pháp
18:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý