한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
모잠비크
[ mojambikeu ]
nước Mozambique
Chi tiết từ
모잠비크 / mojambikeu /
danh từ
Nước Mozambique
아프리카 대륙의 남동부에 있는 나라. 주요 생산물로는 목화, 땅콩 등이 있다. 공용어는 포르투갈 어, 스와힐리 어이고 수도는 마푸투이다.
Nước nằm ở phía Đông Nam của đại lục châu Phi; sản vật chủ yếu là bông sợi, lạc (đậu phộng); ngôn ngữ chính thức là tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Swahili và thủ đô là Maputo.
Từ liên quan:
앙골라 해방전선 탄자니아 카빈다 기니비사우
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Mozambique
16:38 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
quốc gia châu Phi
16:38 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
có nền văn hóa phong phú
16:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý