JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

모잠비크
[ mojambikeu ]
nước Mozambique

Chi tiết từ

모잠비크 / mojambikeu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nước Mozambique
아프리카 대륙의 남동부에 있는 나라. 주요 생산물로는 목화, 땅콩 등이 있다. 공용어는 포르투갈 어, 스와힐리 어이고 수도는 마푸투이다.
Nước nằm ở phía Đông Nam của đại lục châu Phi; sản vật chủ yếu là bông sợi, lạc (đậu phộng); ngôn ngữ chính thức là tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Swahili và thủ đô là Maputo.

Từ liên quan:

앙골라 해방전선 탄자니아 카빈다 기니비사우

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

모잠비크ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới