한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
모질다
[ mojilda ]
tàn nhẫn, nhẫn tâm
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
모진바람
【mojinbaram】
ngọn gió lạnh.
모진목숨
【mojinmoksum】
cuộc đời sầu não, số phận khắc nghiệt.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
모질다 / mojilda /
tính từ


Tàn nhẫn, nhẫn tâm
마음씨나 말씨나 행동이 몹시 쌀쌀맞고 독하다.
Tấm lòng hay lời nói hoặc hành động rất lạnh lùng và cay độc.
Ghê gớm, khủng khiếp, mãnh liệt, gay go
어떤 기세가 거세거나 괴로움 또는 아픔의 정도가 지나치게 심하다.
Khí thế nào đó mạnh mẽ hoặc mức độ của sự đau khổ hay sự đau đớn quá nghiêm trọng.
Cừ khôi, vững trải
어렵고 힘든 일을 잘 이겨 내거나 견디어 낼 만큼 강하고 끈질기다.
Mạnh mẽ và bền bỉ đến mức vượt qua hoặc chịu đựng được việc khó khăn và vất vả.
(독함) lạnh lùng, độc ác, tàn nhẫn, nhẫn tâm.
Ví dụ:
마음을 모질게 먹다
quyết tâm sắt đá.
모질게 대하다
đối xử một cách tàn nhẫn
(배겨냄)chịu đựng, cam chịu.
(날씨따위) lạnh buốt.
Ví dụ:
모진추위
cái lạnh buốt giá.
Từ liên quan:
날래다 세차다 어질다 여리다 가엾다 그자 사납다 해치다 굳세다 숙맥 문약 강포 과묵하다 강쇠 성내다 순후 천하다 엄숙하다 홍엽 유애
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Khắc nghiệt
16:05 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Cứng rắn
16:05 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Dùng để miêu tả tính cách
16:05 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý