JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

모질다
[ mojilda ]
tàn nhẫn, nhẫn tâm

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
모진바람
【mojinbaram】
ngọn gió lạnh.
모진목숨
【mojinmoksum】
cuộc đời sầu não, số phận khắc nghiệt.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm

Chi tiết từ

모질다 / mojilda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Tàn nhẫn, nhẫn tâm
마음씨나 말씨나 행동이 몹시 쌀쌀맞고 독하다.
Tấm lòng hay lời nói hoặc hành động rất lạnh lùng và cay độc.
icon Jaemy dictionary
Ghê gớm, khủng khiếp, mãnh liệt, gay go
어떤 기세가 거세거나 괴로움 또는 아픔의 정도가 지나치게 심하다.
Khí thế nào đó mạnh mẽ hoặc mức độ của sự đau khổ hay sự đau đớn quá nghiêm trọng.
icon Jaemy dictionary
Cừ khôi, vững trải
어렵고 힘든 일을 잘 이겨 내거나 견디어 낼 만큼 강하고 끈질기다.
Mạnh mẽ và bền bỉ đến mức vượt qua hoặc chịu đựng được việc khó khăn và vất vả.
icon Jaemy dictionary
(독함) lạnh lùng, độc ác, tàn nhẫn, nhẫn tâm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

마음을 모질게 먹다

quyết tâm sắt đá.

icon Jaemy dictionary

모질게 대하다

đối xử một cách tàn nhẫn

icon Jaemy dictionary
(배겨냄)chịu đựng, cam chịu.
icon Jaemy dictionary
(날씨따위) lạnh buốt.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

모진추위

cái lạnh buốt giá.

Từ liên quan:

날래다 세차다 어질다 여리다 가엾다 그자 사납다 해치다 굳세다 숙맥 문약 강포 과묵하다 강쇠 성내다 순후 천하다 엄숙하다 홍엽 유애

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

모질다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới