한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
모필
[ mopil ]
bút lông.
Chi tiết từ
모필 / mopil /
Bút lông.
Ví dụ:
모필화
tranh vẽ bằng bút lông.
Từ liên quan:
나전 탁잔 즈크 동개 세필 채반 궁체 백랍 철채 석부 왕골 참대 오채 염직 날염 투조 항라 원칭 추재 활옷
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cây cọ lông
18:03 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
dụng cụ vẽ
18:03 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng trong nghệ thuật
18:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý