한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
목
[ mok ]
cổ
목
[ mok ]
(항목) mục, hạng mục, miếng, góc
목
[ mok ]
thứ năm
Các từ gợi ý
몫
【mok】
phần
목덜미
【moktteolmi】
gáy
목구멍
【mokkkumeong】
cổ họng
목숨
【mokssum】
tính mạng, mạng sống
목젖
【mokjjeot】
lưỡi gà, tiểu thiệt
한목
【hanmok】
một lượt
팔목
【palmok】
cổ tay
길목
【gilmok】
góc đường, góc quẹo
목돈
【moktton】
số tiền lớn
목청
【mokcheong】
thanh quản
발목
【balmok】
cổ chân
건널목
【geonneolmok】
đường ngang dân sinh
아랫목
【araenmok】
araetmok; nền dưới
목 운동
【mok undong】
vận động cổ, thể dục phần cổ
목선
【moksseon】
đường nét của cổ, dáng của cổ
Xem thêm
Chi tiết từ
목 / mok /
danh từ





Cổ
사람이나 동물의 머리와 몸통을 잇는 잘록한 부분.
Bộ phận nhô ra nối liền đầu và thân của con người hay động vật.
Cổ họng, họng
목 안쪽에서 몸속으로 나 있는 깊숙한 구멍.
Lỗ sâu dẫn từ bên trong cổ vào trong cơ thể.
Giọng, tiếng
목을 통해 나오는 소리.
Âm thanh phát ra thông qua cổ họng.
Cổ
어떤 물건에서 동물의 목과 비슷한 부분.
Phần tương tự như cái cổ của động vật trên đồ vật nào đó.
Vị trí tốt
자리가 좋아 장사가 잘되는 곳이나 길.
Chỗ hay đường có ví trí tốt, buôn bán thuận lợi.
Ngõ
길이나 통로에서 다른 곳으로는 빠져나갈 수 없는 중요하고 좁은 곳.
Nơi quan trọng và hẹp không thể thoát ra nơi khác từ một con đường hay lối đi.
(모가지) cổ.
Ví dụ:
목이 굵은 [가는]
cổ to [mảnh]
목을 조르다
xiết cổ.
목을 길게 늘이다
dài cổ
Cổ họng.
(길 등의) thanh quản.
Từ đồng nghĩa:
목구멍
Từ liên quan:
화 토 금 차 월 목차 서론 차- 본론 9월 3일 8월 론 험 토론 오전 일 오후 서두 -차
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý