JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

목
[ mok ]
cổ
목
[ mok ]
(항목) mục, hạng mục, miếng, góc
목
[ mok ]
thứ năm

Các từ gợi ý

몫
【mok】
phần
목덜미
【moktteolmi】
gáy
목구멍
【mokkkumeong】
cổ họng
목숨
【mokssum】
tính mạng, mạng sống
목젖
【mokjjeot】
lưỡi gà, tiểu thiệt
한목
【hanmok】
một lượt
팔목
【palmok】
cổ tay
길목
【gilmok】
góc đường, góc quẹo
목돈
【moktton】
số tiền lớn
목청
【mokcheong】
thanh quản
발목
【balmok】
cổ chân
건널목
【geonneolmok】
đường ngang dân sinh
아랫목
【araenmok】
araetmok; nền dưới
목 운동
【mok undong】
vận động cổ, thể dục phần cổ
목선
【moksseon】
đường nét của cổ, dáng của cổ
Xem thêm

Chi tiết từ

목 / mok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cổ
사람이나 동물의 머리와 몸통을 잇는 잘록한 부분.
Bộ phận nhô ra nối liền đầu và thân của con người hay động vật.
icon Jaemy dictionary
Cổ họng, họng
목 안쪽에서 몸속으로 나 있는 깊숙한 구멍.
Lỗ sâu dẫn từ bên trong cổ vào trong cơ thể.
icon Jaemy dictionary
Giọng, tiếng
목을 통해 나오는 소리.
Âm thanh phát ra thông qua cổ họng.
icon Jaemy dictionary
Cổ
어떤 물건에서 동물의 목과 비슷한 부분.
Phần tương tự như cái cổ của động vật trên đồ vật nào đó.
icon Jaemy dictionary
Vị trí tốt
자리가 좋아 장사가 잘되는 곳이나 길.
Chỗ hay đường có ví trí tốt, buôn bán thuận lợi.
icon Jaemy dictionary
Ngõ
길이나 통로에서 다른 곳으로는 빠져나갈 수 없는 중요하고 좁은 곳.
Nơi quan trọng và hẹp không thể thoát ra nơi khác từ một con đường hay lối đi.
icon Jaemy dictionary
(모가지) cổ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

목이 굵은 [가는]

cổ to [mảnh]

icon Jaemy dictionary

목을 조르다

xiết cổ.

icon Jaemy dictionary

목을 길게 늘이다

dài cổ

icon Jaemy dictionary
Cổ họng.
icon Jaemy dictionary
(길 등의) thanh quản.

Từ đồng nghĩa:

목구멍

Từ liên quan:

화 토 금 차 월 목차 서론 차- 본론 9월 3일 8월 론 험 토론 오전 일 오후 서두 -차

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

목ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới